Bản dịch của từ 臂障 trong tiếng Việt

臂障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bei

ㄅㄟ˙beithanh nhẹ

臂障 (Danh từ)

bì zhàng
01

Vật cản như bức tường, thường dùng ẩn dụ chỉ rào cản, trở ngại trong tư tưởng hay quan hệ giữa hai bên

像墙壁的障碍物,多用于比喻:消除双方之间的思想臂障。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臂障

zhàng

Các từ liên quan

臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
障业
障习
障互
障吝
障固
臂
Bính âm:
【bei】【ㄅㄟ˙, ㄅㄧˋ】【TÍ】
Các biến thể:
𦡜, 𦡍
Hình thái radical:
⿱,辟,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép