Bản dịch của từ 臃肿 trong tiếng Việt
臃肿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
臃肿 (Tính từ)
【yōng zhǒng】
01
Mập mạp; béo phì; béo phệ; ủng sũng
过度肥胖,转动不灵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quá nhiều; phức tạp; cồng kềnh
比喻机构庞大,调度不灵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臃肿
yōng
臃
zhǒng
肿
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 癰, 𦡚
- Hình thái radical:
- ⿰,月,雍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一フフノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噰
郺
牗
擁
傭
雍
癕
雝
鳙
镛
㴩
鱅
䐛
䏯
臉
脋
䐚
腉
朚
腑
䑂
䏡
脶
腺
癆
餭
黏
㸃
辪
䚦
癍
濶
藬
臅
臆
燬
臃肿
