Bản dịch của từ 臆决 trong tiếng Việt
臆决
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
臆决 (Danh từ)
【yì jué】
01
Chủ quan quyết định; tự ý phán đoán mà không có cơ sở chắc chắn
1.主观地决断。
Ví dụ
02
Quyết định mang tính chủ quan; kết luận do ý kiến, cảm tính cá nhân (Hán Việt: ức quyết - quyết đoán theo ý riêng)
2.主观的决断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臆决
yì
臆
jué
决
Các từ liên quan
臆中
臆出
臆判
臆定
臆对
决一雌雄
决不
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
- Các biến thể:
- 億, 肊, 𩪣, 𩪩, 醫
- Hình thái radical:
- ⿰,月,意
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑄
勩
蓺
誼
㣂
䵝
㑊
癔
呓
懿
䗑
肊
䏽
䐙
膆
朠
䐲
腟
䐣
㭀
胰
胯
脖
䐼
顈
耬
㐯
鎚
㯫
濜
曒
䙢
镩
鮛
䌌
闏
臆想
臆测
臆断
胸臆
臆造
臆见
臆说
臆度
私臆
臆想症
