Bản dịch của từ 臆想狂 trong tiếng Việt

臆想狂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

臆想狂 (Danh từ)

yì xiǎn kuáng
01

Người điên dại; kẻ tâm thần; người hay hoang tưởng

一个用于描述人的术语,指的是那些经常陷入不切实际、过度的幻想或臆想之中,且难以区分现实与想象的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臆想狂

xiǎng

kuáng

臆
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 肊, 𩪣, 𩪩, 醫
Hình thái radical:
⿰,月,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép