Bản dịch của từ 臆料 trong tiếng Việt

臆料

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

臆料 (Tính từ)

yì liào
01

(Ít dùng) đoán, suy nghĩ; như mong đợi, như mong đợi (viết một phần)

犹意料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臆料

liào

Các từ liên quan

臆中
臆决
臆出
臆判
臆定
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
臆
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
億, 肊, 𩪣, 𩪩, 醫
Hình thái radical:
⿰,月,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép