Bản dịch của từ 臊皮 trong tiếng Việt

臊皮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

臊皮 (Động từ)

sào pí
01

Trêu chọc, chọc ghẹo; nói đùa lạt để chế giễu

戏弄;乱开玩笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臊皮

sāo

Các từ liên quan

臊声
臊子
臊根
臊眉耷眼
臊秽
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
臊
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
𦠨, 𦟅, 𦞣, 𦏛
Hình thái radical:
⿰,月,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép