Bản dịch của từ 臊秽 trong tiếng Việt

臊秽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

臊秽 (Tính từ)

sào huì
01

Mùi tanh hôi, ô uế; cũng ẩn dụ chỉ hành vi xấu xa hoặc địa vị hèn hạ

腥臭肮脏的气味。亦比喻丑恶的行为或低贱的地位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臊秽

sāo

huì

Các từ liên quan

臊声
臊子
臊根
臊皮
臊眉耷眼
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
臊
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
𦠨, 𦟅, 𦞣, 𦏛
Hình thái radical:
⿰,月,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép