Bản dịch của từ 臊陀 trong tiếng Việt

臊陀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

臊陀 (Danh từ)

sào tuó
01

Một dạng viết khác của chữ 臊陁 (古語),指古代某些地名或人名的音譯或異寫罕用詞

1.亦作“臊陁”。

Ví dụ
02

Tên phiên âm Phạn ngữ chỉ một loài vẹt (từ phiên âm Phạn: từ cổ chỉ 'vẹt')

2.梵语鹦鹉的音译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臊陀

sāo

tuó

Các từ liên quan

臊声
臊子
臊根
臊皮
臊眉耷眼
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
臊
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
𦠨, 𦟅, 𦞣, 𦏛
Hình thái radical:
⿰,月,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép