Bản dịch của từ 臊陁 trong tiếng Việt

臊陁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

臊陁 (Danh từ)

sào tuó
01

Xem “臊陀” — (thuộc chữ hiếm) từ cổ/địa phương, thường liên quan đến tên riêng hoặc danh từ đặc thù; ghi chú: tham chiếu sang chữ tương đương 臊陀 để biết nghĩa chính xác

见“臊陀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臊陁

sāo

tuó

Các từ liên quan

臊声
臊子
臊根
臊皮
臊眉耷眼
陁堵
陁崩
陁罗尼
陁陊
陁靡
臊
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
𦠨, 𦟅, 𦞣, 𦏛
Hình thái radical:
⿰,月,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép