Bản dịch của từ 臎 trong tiếng Việt
臎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
臎 (Danh từ)
【cuì】
01
Phần thịt ở đuôi chim (như đuôi ngỗng), không ăn được vì mùi khó chịu (gợi nhớ câu 'không ăn được vì khí hôi')
鸟尾部的肉:“舒雁~,不可食,为气臊可厌耳。”
Ví dụ
02
Xương cụt, phần xương cuối cùng của cột sống (gần chân) giúp chim đi lại, ví dụ như vịt và ngỗng
尾骶骨:“脚近~者能步,鹅鹜是也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mỡ, phần béo của cơ thể
肥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TUY】
- Các biến thể:
- 翠, 翆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,翠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶乚丶丶乚丶丶丶一丿丶丿丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翆
伜
䃀
瘁
悴
竁
㧘
翠
䄟
崒
濢
啛
脂
肚
脹
臚
㭀
䏥
腞
䑀
肑
腅
䐞
肴
檺
簯
顔
韞
㦟
嚟
餮
蟫
髂
䫔
鎉
嚤
