Bản dịch của từ 臒 trong tiếng Việt
臒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
臒 (Tính từ)
【wò】
01
Thịt ngon, thịt mềm, dễ ăn (như miếng thịt thơm ngon khiến ai cũng muốn ăn).
好肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【OẶC】
- Các biến thể:
- 𦫇
- Hình thái radical:
- 〾,⿰,⺼,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齷
馧
濣
卧
偓
渥
瞃
幄
媉
㱧
㠛
䠎
越
髺
刖
䋤
篗
鑰
捳
軏
㜰
䆢
䢲
嬳
胂
膖
臅
膗
腘
胴
肚
膘
膎
胭
腈
䏔
謐
凟
檞
䚋
蹑
鴮
𠐔
㯼
擫
䌏
鞟
䗠
