ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
臔
Bảng phân tích âm vị 臔
Xiàn
〔~~〕mập mạp, béo tốt (như thịt nạc căng mọng)
〔~~〕肥。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thịt săn chắc, dẻo dai (cảm giác thịt nhanh, gọn)
肉急。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép