Bản dịch của từ 臙脂 trong tiếng Việt

臙脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

臙脂 (Danh từ)

yān zhī
01

Màu hồng đỏ (màu son/phấn má) và các sản phẩm trang điểm màu đỏ hồng; cũng chỉ son phấn (胭脂 = son môi, phấn má)

红色系列的化妆用品。多涂抹于两颊、嘴唇,亦可用于绘画。。红楼梦.第四十四回:「看见胭脂也不是成张的,却是一个小小的白玉盒子,里面盛着一盒,如玫瑰膏子一样。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臙脂

yān

zhī

臙
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰月燕
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép