Bản dịch của từ 臜 trong tiếng Việt
臜
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | z | a | thanh ngang |
臜 (Động từ)
【zā】
01
Bẩn; nhớp nhúa; không sạch sẽ
见〖腌臜〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
臜 (Từ chỉ nơi chốn)
【zā】
01
Đọc là [āngzāng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zā】【ㄗㄚ】【TRÂM】
- Các biến thể:
- 臢, 𦠛, 𩵆
- Hình thái radical:
- ⿰,月,赞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉔
咂
迊
魳
桚
臢
紥
紮
匝
扎
拶
沞
䏏
肦
膍
胶
膂
腹
脟
䐤
䐳
䏭
肋
㬼
䜖
寵
蘘
鐀
㠤
鐔
鐓
䨱
鐒
鐙
櫴
鞻
腌臜
