Bản dịch của từ 臝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǒ

ㄌㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

luǒ
01

果臝〕còn gọi là quả lạc, là cây thân thảo lâu năm, rễ và quả có thể dùng làm thuốc (như cây mướp đắng mọc trên núi)

〔果臝〕亦称栝楼,多年生草本植物,根和果实可入药。《詩•豳風•東山》:“果臝之實,亦施于宇。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như “” (lõa), chỉ trạng thái trần truồng, không mặc quần áo

同“裸”,赤身露体。《廣韻•果韻》:“臝”,同“裸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Loài thú có lông ngắn (như thú nhỏ lông ngắn trong tự nhiên)

短毛的兽类。《周禮•地官•大司徒》:“五曰原隰,其動物宜臝物。”

Ví dụ
04

Đồng âm với “” (lừa), chỉ con lừa

通“騾”。《漢書•霍去病傳》:“單于遂乘六臝,壯騎可數百,直冒漢圍西北馳去。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

臝
Bính âm:
【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿱,吂,⿲,⺼,果,卂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丨乚一丨乚一一一丨丿丶丿乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép