Bản dịch của từ 臟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàng

ㄗㄤˋzangthanh huyền

(Danh từ)

zàng
01

Xem thêm cách đọc khác 'zāng'

另見zāng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nội tạng, các cơ quan bên trong cơ thể như gan, tim, phổi (nhớ câu 'năm tạng sáu phủ' để dễ liên tưởng)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chữ '' là biến thể của chữ '' (tàng), dùng để chỉ các nội tạng; ví dụ như bệnh '臟躁症' trong y học cổ truyền, hoặc '臟象' chỉ các dấu hiệu bệnh lý phản ánh từ nội tạng ra bên ngoài

“臟的本字是藏。臟是“藏”的後起分別字。如:臟躁症(中醫病名。主要症爲神躁不寧,哭笑無常);臟象(指人體臟腑正常機能及發生病態變化時反映於外的徵象);內臟;五臟六腑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

臟
Bính âm:
【zàng】【ㄗㄤˋ】【TẠNG】
Các biến thể:
藏, 臧, 臓, 脏
Hình thái radical:
⿰,月,藏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép