Bản dịch của từ 臠 trong tiếng Việt
臠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
臠 (Danh từ)
【luán】
01
(Hình thanh) Bộ thịt (肉) kết hợp với âm 羉 (luán), nghĩa gốc là miếng thịt nhỏ
(形聲。从肉。羉(luán)聲。本義:小塊肉)
Ví dụ
02
Miếng thịt nhỏ cắt ra, dễ nhớ như 'luán' giống 'lượn' nhỏ nhỏ, từng miếng
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lượng từ dùng cho các miếng cá hoặc thịt dạng khối nhỏ, như một lát cắt nhỏ
量詞。用於塊狀的魚肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUÁN】
- Các biến thể:
- 脔, 脟, 臡, 𦣐
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,肉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶丨フノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癴
鸾
娈
龻
癵
孪
臡
鑾
銮
㝈
攣
㡩
膐
膥
脔
肏
胔
肉
胾
臋
胬
臡
腐
䌴
龣
鼊
馕
鱨
䵳
爦
㘛
䌳
矘
鬣
㿩
