Bản dịch của từ 臡 trong tiếng Việt
臡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
臡 (Danh từ)
【ní】
01
Món thịt xay có cả xương, như nước sốt thịt có xương ăn kèm (giúp nhớ: 'ní' như 'nhi' thịt có xương)
带骨的肉酱。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 腝, 臠, 𦣊
- Hình thái radical:
- ⿱,難,肉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨丶一一一丨一丨乚丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹸
㞾
屔
泥
埿
䘦
觬
铌
䘽
怩
秜
馜
攣
㼑
栾
羉
癵
脔
圝
滦
奱
虊
鑾
娈
胾
腐
臠
膥
臋
肉
肏
胔
脔
胬
膐
㝈
鑨
㱎
齇
鑲
䵲
䴞
䖁
爦
欖
鑯
䲗
