Bản dịch của từ 臢 trong tiếng Việt
臢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | N/A | N/A | N/A |
- Bính âm:
- 【zā】【ㄗㄚ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 𨤃, 臜, 𨤆
- Hình thái radical:
- ⿰,月,贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桚
迊
紮
帀
臜
匝
咂
鉔
拶
紥
扎
魳
腑
膌
胻
䐕
脄
臐
臅
腯
朐
朦
胓
胠
禷
鱝
䌯
䰰
戀
灜
靆
驌
䲏
䴝
鷻
㸐
