Bản dịch của từ 臣事 trong tiếng Việt

臣事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

臣事 (Động từ)

chén shì
01

Theo đạo làm tôi, phục vụ theo nghĩa vụ của bề tôi đối với vua hoặc chủ tớ

以臣道奉事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臣事

chén

shì

Các từ liên quan

臣一
臣一主二
臣下
臣人
臣仆
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
臣
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𢘑, 𢘗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép