Bản dịch của từ 臣卫 trong tiếng Việt

臣卫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

臣卫 (Danh từ)

chén wèi
01

Các quan thần bảo vệ, che chắn, canh giữ vua hoặc triều đình như tấm bình phong vững chắc.

屏藩拥卫之臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臣卫

chén

wèi

Các từ liên quan

臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
臣
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𢘑, 𢘗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép