Bản dịch của từ 臣姓 trong tiếng Việt

臣姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

臣姓 (Danh từ)

chén xìng
01

Quần thần và dân chúng trong xã hội, gồm các quan lại và người dân thường

群臣百姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臣姓

chén

xìng

Các từ liên quan

臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
臣
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𢘑, 𢘗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép