Bản dịch của từ 臣畜 trong tiếng Việt

臣畜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

臣畜 (Động từ)

chén chù
01

Phục tùng như loài thú, chịu sự điều khiển một cách cam chịu, không phản kháng.

臣服如畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臣畜

chén

chù

Các từ liên quan

臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
臣
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𢘑, 𢘗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép