Bản dịch của từ 臣门如市 trong tiếng Việt

臣门如市

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

臣门如市 (Tính từ)

chén mén rú shì
01

Cửa nhà quan đông đúc như chợ, chỉ có chức có quyền nhiều người nhờ cậy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臣门如市

chén

mén

shì

Các từ liên quan

臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
门丁
门上
门上人
门下
门下人
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
市丈
市不豫贾
市丝
市两
臣
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
𢘑, 𢘗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép