Bản dịch của từ 臤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiān
01

Cứng chắc, bền vững như đá tảng (dễ nhớ như câu: “Thiên nhiên cứng chắc”)

坚固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

臤
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
堅, 𠭃, 賢
Hình thái radical:
⿰,臣,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép