Bản dịch của từ 臧会 trong tiếng Việt

臧会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

臧会 (Danh từ)

zāng huì
01

Họ phức (tên họ cổ): 臧会 là một cái họ (họ Tạng/) kết hợp làm tên người; ghi trong thư tịch cổ.

复姓。目《通志.氏族五》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臧会

zāng

huì

Các từ liên quan

臧仓小人
臧克家
会丧
会串
会事
臧
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
臟, 匨, 𠗱, 𡒉, 𡒤, 𡒥, 𢨑, 𤖔, 𦣣, 藏
Hình thái radical:
⿵,戕,臣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép