Bản dịch của từ 臧孙 trong tiếng Việt

臧孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

臧孙 (Danh từ)

zāng sūn
01

Họ phức (復姓) của người Trung Quốc: 臧孙氏 — họ thời Xuân Thu (những người hậu duệ của 的组合), thường thấy trong sách sử như 《元和姓纂》《通志

复姓。春秋时,鲁孝公子彄食采于臧,为臧氏。其后人达生武仲纥,为臧孙氏。见《元和姓纂.唐》﹑《通志.氏族四》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臧孙

zāng

sūn

Các từ liên quan

臧仓小人
臧会
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
臧
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
臟, 匨, 𠗱, 𡒉, 𡒤, 𡒥, 𢨑, 𤖔, 𦣣, 藏
Hình thái radical:
⿵,戕,臣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép