Bản dịch của từ 臧谷亡羊 trong tiếng Việt
臧谷亡羊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāng | ㄗㄤ | z | ang | thanh ngang |
臧谷亡羊 (Tính từ)
【zāng gǔ wáng yáng】
01
Việc quá phức tạp, không thể phòng ngừa.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臧谷亡羊
zāng
臧
gǔ
谷
wáng
亡
yáng
羊
Các từ liên quan
臧仓小人
臧会
谷产
谷人
谷仓
谷仙
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
- Các biến thể:
- 臟, 匨, 𠗱, 𡒉, 𡒤, 𡒥, 𢨑, 𤖔, 𦣣, 藏
- Hình thái radical:
- ⿵,戕,臣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臣
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贜
賘
牂
髒
羘
賍
脏
赃
贓
匨
奘
㘸
脏
蔵
葬
銺
臟
藏
塟
臓
弉
欌
㶓
㵴
匨
藏
鑶
臥
臩
䑐
臤
臣
䑑
臨
臦
臨
精
僣
㵏
餇
鄭
耣
暜
䭸
蜿
䪐
僷
匲
臧否
臧克家
臧否人物
