Bản dịch của từ 臧赂 trong tiếng Việt

臧赂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

臧赂 (Danh từ)

zāng lù
01

Hối lộ; tiền hoặc vật phẩm biếu để mua chuộc (hán việt: 臧赂 đọc tương tự 'tàng lộc' dễ nhớ như hành vi đưa tiền để được 'lộc')

贿赂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 臧赂

zāng

Các từ liên quan

臧仓小人
臧会
赂买
赂器
赂地
赂息
赂权
臧
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
臟, 匨, 𠗱, 𡒉, 𡒤, 𡒥, 𢨑, 𤖔, 𦣣, 藏
Hình thái radical:
⿵,戕,臣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép