Bản dịch của từ 臩 trong tiếng Việt
臩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
臩 (Động từ)
【guǎng】
01
Bị hoảng sợ mà chạy trốn (như con chim bị giật mình vỗ cánh bay đi).
惊跑。
Ví dụ
02
Đi lại qua lại, giao tiếp qua lại (như người qua lại trong chợ).
往来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
- Các biến thể:
- 冏, 𢍴
- Hình thái radical:
- ⿱,臦,夰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臣
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一乚丨一一丨乚一丨乚一丿丶丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
広
獷
广
廣
犷
烱
臦
顈
炅
澃
迥
冂
㤯
絅
䢛
燛
㖥
臧
臤
臣
䑐
臥
臨
䑑
臦
臨
鵑
藣
謮
蟧
蟗
鎉
鎩
䉐
鯇
鵙
𠐴
㿋
