Bản dịch của từ 自业自得 trong tiếng Việt

自业自得

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自业自得 (Tính từ)

zì yè zì dé
01

Tự làm tự chịu; mình làm mình chịu; bụng làm dạ chịu

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自业自得

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép