Bản dịch của từ 自主权 trong tiếng Việt

自主权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自主权 (Danh từ)

zì zhǔ quán
01

Quyền tự quyết, quyền tự chủ

拥有法律全权为自己的利益而进行活动,不从属于别人的权威。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自主权

zhǔ

quán

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
主一
主一无适
主上
主业
主丧
权与
权且
权义
权书
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép