Bản dịch của từ 自体免疫疾病 trong tiếng Việt

自体免疫疾病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自体免疫疾病 (Danh từ)

zì tǐ miǎn yì jí bìng
01

Bệnh tự miễn dịch

免疫系统攻击自身组织的疾病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自体免疫疾病

miǎn

bìng

自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép