Bản dịch của từ 自佚 trong tiếng Việt

自佚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自佚 (Tính từ)

zì yì
01

Tự tìm sự an nhàn; tự mình hưởng thụ sự dễ chịu, sống ỷ vào tiện nghi (có sắc nghĩa 'tự thỏa mãn, ham an nhàn')

犹自逸。自图安逸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自佚

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép