Bản dịch của từ 自作主张 trong tiếng Việt

自作主张

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自作主张 (Động từ)

zì zuò zhǔ zhāng
01

Tự ý quyết định, tự ý hành động không hỏi ý kiến cấp trên hoặc người liên quan

指没有经过上级或有关方面同意,就擅自处置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自作主张

zuò

zhǔ

zhāng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
作一
作下
作不准
作业
作业本
主一
主一无适
主上
主业
主丧
张三
张三中
张三李四
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép