Bản dịch của từ 自作自受 trong tiếng Việt

自作自受

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自作自受 (Thành ngữ)

zì zuò zì shòu
01

Mình làm mình chịu; bụng làm dạ chịu; ai làm nấy chịu

自己做错了事,自己承受不好的后果

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自作自受

zuò

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
作一
作下
作不准
作业
作业本
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép