Bản dịch của từ 自作门户 trong tiếng Việt

自作门户

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自作门户 (Cụm từ)

zì zuò mén hù
01

Tự lập phe phái, tự mình thành lập một “mái nhà” (tách ra thành nhóm hoặc ngành riêng); giống “tự lập cửa/khai môn”

指自己创立派别或结成宗派。同“自立门户”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自作门户

zuò

mén

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
作一
作下
作不准
作业
作业本
门丁
门上
门上人
门下
门下人
户丁
户下
户主
户伯
户侍
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép