Bản dịch của từ 自信不疑 trong tiếng Việt

自信不疑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自信不疑 (Tính từ)

zì xìn bù yí
01

Tin vào bản thân, không nghi ngờ gì cả.

相信自己,绝不怀疑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自信不疑

xìn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép