Bản dịch của từ 自信心 trong tiếng Việt

自信心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自信心 (Danh từ)

zì xìn xīn
01

Tâm lý tin tưởng vào khả năng của bản thân để thực hiện ước mơ.

相信自己有能力实现一定愿望的心理状态。必须建立在对自己和对事物的正确认识的基础上。缺乏自信使人畏缩不前,过于自信或盲目自信,则会使人骄傲自满或陷于盲动。正确的自信心能使人意志坚定,不怕困难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自信心

xìn

xīn

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép