Bản dịch của từ 自出新裁 trong tiếng Việt

自出新裁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自出新裁 (Tính từ)

zì chū xīn cái
01

Sáng tạo độc đáo; tự mình nghĩ ra; tự xuất tân tài; tự mình tạo ra cái mới

自出新裁是指自己创造出新的事物或观点,强调独立思考和创新能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自出新裁

chū

xīn

cái

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép