Bản dịch của từ 自出机杼 trong tiếng Việt

自出机杼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自出机杼 (Thành ngữ)

zì chū jī zhù
01

Cấu tứ độc đáo; bố cục độc đáo (thơ văn)

比喻诗文的构思和布局别出心裁、独创新意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自出机杼

chū

zhù

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
杼云
杼厕
杼思
杼情
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép