Bản dịch của từ 自动枪 trong tiếng Việt

自动枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自动枪 (Danh từ)

zì dòng qiāng
01

Súng tự động, thường là loại súng ngắn có thể bắn liên tục.

即冲锋枪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自动枪

dòng

qiāng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
动不动
动举
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép