Bản dịch của từ 自动柜员机 trong tiếng Việt
自动柜员机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自动柜员机 (Danh từ)
【zì dòng guì yuán jī】
01
Máy rút tiền tự động, cho phép người dùng thực hiện giao dịch ngân hàng mà không cần giao dịch viên.
自助式银行业务办理设备,由磁卡识别、控制和机电点钞等部分组成。信用卡的持有人可在无人值守的情况下自己进行简单的存款、取款或查询等操作。也叫自动取款机。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自动柜员机
zì
自
dòng
动
guì
柜
yuán
员
jī
机
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
动不动
动举
柜上
柜台
柜吏
柜坊
员丘
员位
员僚
员司
员呈
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
