Bản dịch của từ 自动测试仪表 trong tiếng Việt

自动测试仪表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自动测试仪表 (Danh từ)

zì dòng cè shì yí biǎo
01

Thiết bị tự động đo các thông số cần thiết mà không cần sự tham gia của người, có khả năng ghi và lưu trữ dữ liệu đo lường.

在无人直接参加下,能自行测量所需参数的仪表。能自动记录储存测量数据,以供研究设备运行情况之用。如飞行记录仪。若把所测参数信号输入处理系统,经处理后再输出,则可达到自动控制的目的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自动测试仪表

dòng

shì

biǎo

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
动不动
动举
测候
测光表
测划
测力
试业
试中
试举
试习
试事
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép