Bản dịch của từ 自动频率控制 trong tiếng Việt
自动频率控制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自动频率控制 (Danh từ)
【zì dòng pín lǜ kòng zhì】
01
Biện pháp tự động điều chỉnh tần số dao động của thiết bị để phù hợp với tần số tín hiệu.
超外差短波接收中,自动改变本机振荡频率,使之与信号载频的差拍始终保持为中频的措施。藉以避免短波载频在传输中出现的瞬时频偏。在发射机中用于稳定振荡频率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自动频率控制
zì
自
dòng
动
pín
频
lǜ
率
kòng
控
zhì
制
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
动不动
动举
频世
频仍
频传
频伸
率下
率举
率义
率事
率亮
控临
控制
控制器
控制数字
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
