Bản dịch của từ 自卫权 trong tiếng Việt
自卫权
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自卫权 (Danh từ)
【zì wèi quán】
01
Quyền tự vệ của một quốc gia — quyền dùng sức mạnh (quân sự) để bảo vệ sự sinh tồn, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ khi bị xâm phạm
一国在受到别国武装侵犯时采取武力手段捍卫自身生存和安全的权利。是一国为保卫其主权和领土完整所采取的自卫行动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自卫权
zì
自
wèi
卫
quán
权
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
权与
权且
权义
权书
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
