Bản dịch của từ 自发势力 trong tiếng Việt
自发势力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
自发势力 (Danh từ)
【zì fā shì lì】
01
Sức mạnh phát sinh từ hành động mù quáng của con người khi chưa hiểu rõ quy luật khách quan.
指人们在没有认识和掌握客观规律时﹐盲目为客观必然过程所支配而诱发的一种力量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自发势力
zì
自
fā
发
shì
势
lì
力
Các từ liên quan
自下
自下而上
自不量力
发丧
势不两存
势不两立
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 自
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秄
㢀
胔
剚
眥
胾
㱴
菑
渍
字
恣
倳
臲
臫
臬
臮
臭
臱
臭
臰
臯
汤
𠃤
㞪
𠘷
网
夺
㞩
决
污
芕
𠀟
䦼
自己
自然
自然
自信
来自
各自
自由
自私
亲自
自卑
