Bản dịch của từ 自发辐射 trong tiếng Việt

自发辐射

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自发辐射 (Danh từ)

zì fā fú shè
01

Quá trình bức xạ tự phát của nguyên tử từ trạng thái kích thích về trạng thái năng lượng thấp hơn.

处于激发态的原子自发地向低能态跃迁的辐射过程。辐射出的光子能量为hν=e_2-e_1。其中e_2、e_1分别为原子处于激发态和低能态时的能量。原子发生自发辐射时,各个原子发出的光子的频率、初相和偏振方向各不相同,如白炽灯、日光灯、霓虹灯等光源的发光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自发辐射

shè

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
发丧
辐凑
辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép