Bản dịch của từ 自取灭亡 trong tiếng Việt

自取灭亡

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自取灭亡 (Thành ngữ)

zì qǔ miè wáng
01

Tự chịu diệt vong

自己招致灭亡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自取灭亡

miè

wáng

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép