Bản dịch của từ 自取罪戾 trong tiếng Việt

自取罪戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

自取罪戾 (Tính từ)

zì qǔ zuì lì
01

Tự chuốc tội; tự gây ra tội lỗi

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 自取罪戾

zuì

Các từ liên quan

自下
自下而上
自不量力
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
自
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𦣹, 𦣼, 𨈻, 𥃭, 𩐍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép